ngoan cố

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːn˧˧ ko˧˦] · Huế [ŋwaːŋ˧˧ kow˨˩˦] · Sài Gòn [ŋwaːŋ˧˧ kow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Khăng khăng không chịu từ bỏ ý nghĩ, hành động dù bị phản đối mạnh mẽ.
    • Ngoan cố không chịu nhận khuyết điểm.
    • Thái độ ngoan cố.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không ngoan cố như Tom.I'm not as stubborn as Tom.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ngoan cố" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stubbornly
🇨🇳 Tiếng Trung 顽固 wán gù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngoanâm đầu ng · vần oan · thanh ngang
cốâm đầu c · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngoan cố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.