thu dọn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˧ zɔn˧˨ʔ] · Huế [tʰʊw˧˧ jɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰʊw˧˧ jɔŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sắp xếp lại cho gọn gàng, khỏi bừa bãi.
    • Thu dọn nhà cửa.
    • Thu dọn dụng cụ lao động.

Câu ví dụ thêm

  • Thu dọn đồ đạc rồi đi đi.Pack your things and leave.
  • Thu dọn đồ đạc đi.Pack your bags.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thu dọn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 收拾 shōu shi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thuâm đầu th · vần u · thanh ngang
dọnâm đầu d · vần on · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thu dọn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.