chọn

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần on

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔn˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɔŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem xét, so sánh để lấy cái hợp yêu cầu trong nhiều cái cùng loại.
    • Chọn nghề.
    • Chọn giống.
    • Chọn bạn mà chơi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chọn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh choose · pick · select · to choose
🇨🇳 Tiếng Trung 拣 jiǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật 選ぶ えらぶ
🇰🇷 Tiếng Hàn 취하다 chwihada · 뽑다 ppopda · 고르다 goreuda · 택하다 taekhada · 뽑히다 ppophida
🇫🇷 Tiếng Pháp choisir
🇩🇪 Tiếng Đức wählen · auserwählt
🇷🇺 Tiếng Nga выбрать вы́брать · выбирать выбира́ть · подобрать подобра́ть · отобрать отобра́ть · избранный и́збранный
🇹🇭 Tiếng Thái เลือก lûeak
🇮🇹 Tiếng Ý scegliere · eletto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chọn"

Cấu tạo âm tiết

chọnâm đầu ch · vần on · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chọn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.