kén chọn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɛn˧˦ t͡ɕɔn˧˨ʔ] · Huế [kɛŋ˦˧˥ t͡ɕɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɛŋ˦˥ cɔŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tìm chọn rất kĩ (nói khái quát)
    • kén chọn người tài
    • "Yêu nhau thì lấy được nhau, Sao còn kén chọn vàng thau làm gì." (Cdao)

Câu ví dụ thêm

  • Tôi là một người rất kén chọn.I'm very choosy.
  • Bố tôi rất kén chọn đồ ăn.My father is very picky about food.
  • Tôi khá là kén chọn.I'm very choosy.

"kén chọn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh picky
🇨🇳 Tiếng Trung 挑剔 tiāo ti
🇯🇵 Tiếng Nhật 好き嫌い すききらい
🇰🇷 Tiếng Hàn 가리다 garida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kénâm đầu k · vần en · thanh sắc
chọnâm đầu ch · vần on · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kén chọn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.