Chữ Hán Nôm đọc là "nhâm"
12 chữ có âm đọc "nhâm" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "nhâm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nhâm"
任trust to, rely on, ap…壬ninth heavenly stem銋鵀(Động vật học) Chim đ…妊conceive, be pregnant姙conceive, be pregnant紝weave, lay warp絍to lay the warp; to w…纴weave, lay warp䋕(same as 紝) to lay th…
Chữ Nôm đọc là "nhâm"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).