Chữ Hán Nôm đọc là "nhậm"
8 chữ có âm đọc "nhậm" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "nhậm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nhậm"
任trust to, rely on, ap…壬ninth heavenly stem刃edged tool, cutlery, …恁that, like this, thus…袵Ve áo妊conceive, be pregnant姙conceive, be pregnant紝weave, lay warp
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).