nắm vững

Động từ
Động từ
  1. Hiểu biết thấu đáo.
    • Nắm vững chính sách.

"nắm vững" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 掌握 zhǎng wò
🇯🇵 Tiếng Nhật 心得る こころえる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nắmâm đầu n · vần ăm · thanh sắc
vữngâm đầu v · vần ưng · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nắm vững" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.