Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giữ vững

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˦ˀ˥ vɨŋ˦ˀ˥] · Huế [jɨ˧˨ vɨŋ˧˨] · Sài Gòn [jɨ˨˩˦ vɨŋ˨˩˦] ~ [jɨ˨˩˦ jɨŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hành động không thay đổi, kiên trì.
    • Tốt hơn hết là tôi nên giữ vững lập trường.
    • Ông ta kiên quyết giữ vững niềm tin vào tôn giáo của mình.

"giữ vững" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh persist · determine
🇷🇺 Tiếng Nga держаться держа́ться
🇹🇭 Tiếng Thái ยึดถือ yúet-thǔe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giữâm đầu gi · vần ư · thanh ngã
vữngâm đầu v · vần ưng · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "giữ vững" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.