vũng

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vʊwŋ͡m˦ˀ˥] · Huế [vʊwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [vʊwŋ͡m˨˩˦] ~ [jʊwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ trũng nhỏ có chất lỏng đọng lại.
    • Vũng nước trên mặt đường.
    • Sa vũng lầy.
    • Vũng máu.
  2. Khoảng biển ăn sâu vào đất liền, ít sóng gió, tàu thuyền có thể trú ẩn được.
    • Vũng Cam Ranh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vũng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pool

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vũng"

Cấu tạo âm tiết

vũngâm đầu v · vần ung · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "vũng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.