Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vụng

Tính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [vʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [vʊwŋ͡m˨˩˨] ~ [jʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Dở, kém, không khéo.
    • Làm vụng.
    • Lúng ta lúng túng như thợ vụng mất kim. (tục ngữ)
    • Áo rách khéo vá hơn lành vụng may. (tục ngữ)
    • Nấu nướng vụng.
  2. Lén lút hành động.
    • Ăn vụng.
    • Nói vụng.
    • Yêu thầm nhớ vụng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vụng" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 下手 へた

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vụng"

Cấu tạo âm tiết

vụngâm đầu v · vần ung · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.