"vụn" hay "vụng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
vụn
Danh từ
- (Kết hợp hạn chế) . Những mảnh, mẩu (nói khái quát).
- Vụn bánh.
Tính từ
- Ở trạng thái là những mảnh, mẩu nhỏ, hình dạng, kích thước khác nhau, do bị cắt xé hoặc gãy vỡ ra.
- Đống gạch vụn.
- Ở trạng thái là những đơn vị nhỏ bé, những cái nhỏ nhặt không có giá trị đáng kể.
- Mớ cá vụn.
Hay gặp trong: mảnh vụn, lụn vụn, vụn vặt, nát vụn
Xem đủ "vụn" →vụng
Tính từ
- Dở, kém, không khéo.
- Làm vụng.
- Lén lút hành động.
- Ăn vụng.
Hay gặp trong: vụng về, ăn vụng, vụng trộm, thầm vụng, nói vụng
Xem đủ "vụng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.