"vụn" hay "vụng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

vụn

Danh từ
  1. (Kết hợp hạn chế) . Những mảnh, mẩu (nói khái quát).
    • Vụn bánh.
Tính từ
  1. Ở trạng thái là những mảnh, mẩu nhỏ, hình dạng, kích thước khác nhau, do bị cắt xé hoặc gãy vỡ ra.
    • Đống gạch vụn.
  2. Ở trạng thái là những đơn vị nhỏ bé, những cái nhỏ nhặt không có giá trị đáng kể.
    • Mớ cá vụn.

Hay gặp trong: mảnh vụn, lụn vụn, vụn vặt, nát vụn

Xem đủ "vụn" →

vụng

Tính từ
  1. Dở, kém, không khéo.
    • Làm vụng.
  2. Lén lút hành động.
    • Ăn vụng.

Hay gặp trong: vụng về, ăn vụng, vụng trộm, thầm vụng, nói vụng

Xem đủ "vụng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.