vụn

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần un

Phát âm (IPA): Hà Nội [vun˧˨ʔ] · Huế [vun˨˩ʔ] · Sài Gòn [vʊwŋ͡m˨˩˨] ~ [jʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Kết hợp hạn chế) . Những mảnh, mẩu (nói khái quát).
    • Vụn bánh.
    • Vụn thuỷ tinh.
Tính từ
  1. Ở trạng thái là những mảnh, mẩu nhỏ, hình dạng, kích thước khác nhau, do bị cắt xé hoặc gãy vỡ ra.
    • Đống gạch vụn.
    • Mảnh vải vụn.
    • Xé vụn tờ giấy.
    • Nát vụn ra như bột.
  2. Ở trạng thái là những đơn vị nhỏ bé, những cái nhỏ nhặt không có giá trị đáng kể.
    • Mớ cá vụn.
    • Món tiền vụn.
    • Tán chuyện vụn (kng. ).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vụn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 碎 suì · 屑 xiè
🇷🇺 Tiếng Nga мелкий ме́лкий

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vụn"

Cấu tạo âm tiết

vụnâm đầu v · vần un · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vụn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.