vụn
Phát âm (IPA): Hà Nội [vun˧˨ʔ] · Huế [vun˨˩ʔ] · Sài Gòn [vʊwŋ͡m˨˩˨] ~ [jʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Kết hợp hạn chế) . Những mảnh, mẩu (nói khái quát).
- Vụn bánh.
- Vụn thuỷ tinh.
- Ở trạng thái là những mảnh, mẩu nhỏ, hình dạng, kích thước khác nhau, do bị cắt xé hoặc gãy vỡ ra.
- Đống gạch vụn.
- Mảnh vải vụn.
- Xé vụn tờ giấy.
- Nát vụn ra như bột.
- Ở trạng thái là những đơn vị nhỏ bé, những cái nhỏ nhặt không có giá trị đáng kể.
- Mớ cá vụn.
- Món tiền vụn.
- Tán chuyện vụn (kng. ).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"vụn" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vụn"
mảnh vụnlà những mảnh gì đó của thức ăn hoặc là từ những đồ bị đập bểnát vụnTan vỡ thành từng mảnh nhỏ.vụn vặtNhỏ nhặt, không đáng kể.lụn vụnNhỏ nhặt, vụn vặt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vụn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.