Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ vʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔaŋ˧˧ vʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ vʊwŋ͡m˨˩˨] ~ [ʔaŋ˧˧ jʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ăn giấu, không để cho người khác biết.
- Ăn vụng không biết chùi mép. (tng.) .
- Những người béo trục, béo tròn, ăn vụng như chớp đánh con suốt ngày. (ca dao)
- Ăn vụng không biết chùi mép không biết che đậy, giấu giếm những hành vi xấu hoặc sai trái của mình. ăn vụng khéo chùi mép biết cách giấu giếm, che đậy những hành vi xấu hoặc sai trái của mình. ăn vụng như chớp chuyên ăn vụng và ăn vụng rất sành, khó lòng bắt quả tang.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ăn vụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.