"quần" hay "quầng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
quần
Danh từ
- Đồ mặc che từ bụng trở xuống.
- Nói tắt của quần vợt.
- Đánh quần — chơi quần vợt.
- Số đông, tập thể.
Động từ
- Làm cho mệt nhoài (thông tục).
- Chơi kém, bị đối phương quần cho một trận.
Hay gặp trong: quần áo, quần chúng, quần vợt, quần lót, quần jean, quần đảo, quần tất, quần đùi, quần thể, quần ngựa
Xem đủ "quần" →quầng
Danh từ
- Vòm sáng xung quanh Mặt Trời, hay Mặt Trăng khi bị khúc xạ giữa ánh sáng và các tinh thể nước trong đám mây hoặc nhiễu xạ qua những hạt nhỏ trong khí quyển.
- Trăng quầng thì hạn, trăng tán thì mưa. (tục ngữ)
- Vầng sáng trong đêm.
- Quầng sáng của ngọn đèn dầu .
- Vùng da đen sẫm bao quanh mắt, thường do mất hoặc ít ngủ gây nên.
- Mắt thâm quầng.
Hay gặp trong: thâm quầng
Xem đủ "quầng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.