tảo

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ao

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːw˧˩] · Huế [taːw˧˨] · Sài Gòn [taːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thực vật đơn bào hoặc đa bào sống hầu hết ở nước, tế bào có nhân điển hình và có chất diệp lục.
    • Rong tảo.
  2. Đgt., khng. Kiếm ra được bằng cách chạy vạy xoay xở.
    • Tảo cái ăn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tảo"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tảo"

Cấu tạo âm tiết

tảoâm đầu t · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.