tảo mộ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːw˧˩ mo˧˨ʔ] · Huế [taːw˧˨ mow˨˩ʔ] · Sài Gòn [taːw˨˩˦ mow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dọn sạch cỏ trên một ngôi mộ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 掃 (“tảo”: quét); 墓 (“mộ”: ngôi mộ).

Cấu tạo âm tiết

tảoâm đầu t · vần ao · thanh hỏi
mộâm đầu m · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tảo mộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.