Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ông táo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwŋ͡m˧˧ taːw˧˦] · Huế [ʔəwŋ͡m˧˧ taːw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔəwŋ͡m˧˧ taːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. đầu rau.
  2. Thần cai quản việc bếp núc, theo tín ngưỡng dân gian.
    • cúng ông táo

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ôngâm đầu (không) · vần ông · thanh ngang
táoâm đầu t · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ông táo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.