táo ta

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːw˧˦ taː˧˧] · Huế [taːw˨˩˦ taː˧˧] · Sài Gòn [taːw˦˥ taː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây quả tròn, da nhẵn, thịt đính vào hạt, vị chua mát.
    • Một rổ táo ta.

Cấu tạo âm tiết

táoâm đầu t · vần ao · thanh sắc
taâm đầu t · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "táo ta" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.