Chữ Hán Nôm đọc là "hoài"
13 chữ có âm đọc "hoài" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hoài": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hoài"
懷bosom, breast; carry …怀bosom, breast; carry …櫰毬ball, anything round,…淮river in Anhui provin…褢to carry in the bosom…褱to carry in the bosom…䃶rugged and uneven of …淭耲a tool used in northe…𪊉
Chữ Nôm đọc là "hoài"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).