Chữ Hán Nôm đọc là "nhung"
15 chữ có âm đọc "nhung" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "nhung": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nhung"
絨silk, cotton, or wool…绑bind, tie, fasten绒silk, cotton, or wool…茸soft, downy; buds, sp…戎arms, armaments; mili…軵毧fur, hair, down; came…狨monkey with gold-colo…羢fine woolen fabrics駥髶㲓(a variant of 絨) fine…
Chữ Nôm đọc là "nhung"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).