Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

la liếm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laː˧˧ liəm˧˦] · Huế [laː˧˧ liəm˦˧˥] · Sài Gòn [laː˧˧ lim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ăn vơ vét khắp nơi.
    • Con chó đói la liếm hết mọi bếp.

Cấu tạo âm tiết

laâm đầu l · vần a · thanh ngang
liếmâm đầu l · vần iêm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "la liếm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.