Chữ Hán Nôm đọc là "thiểm"
24 chữ có âm đọc "thiểm" trong tiếng Việt: 24 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "thiểm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thiểm"
臉face; cheek; reputati…閃flash; avoid, dodge, …脸face; cheek; reputati…闪flash; avoid, dodge, …睒to glance at, to peep…舔lick with tongue; tas…忝disgraced; ashamed; s…淰fish; still; (Cant.) …陜narrow; mountain pass㖭(same as 舔) to lick; …䀹(same as 眨) to wink; …晱銛sharp, keen-edged; a …铦sharp, keen-edged; a …陕mountain pass; Shanxi…陝mountain pass; Shaanx…餂to obtain by hook㐁to lick; to taste, a …㚒concealed the stolen …㤁(standard form of 忝) …㨛swift; rapid quick; s…㴸swift currents; swift…掞easy, smooth; quiet; …𠀬
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).