thâm thiểm

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Sâu độc.
    • Tâm địa thâm thiểm.

Cấu tạo âm tiết

thâmâm đầu th · vần âm · thanh ngang
thiểmâm đầu th · vần iêm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thâm thiểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.