Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hẹp

Tính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ep

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɛp̚˧˨ʔ] · Huế [hɛp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɛp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có kích thước bề ngang dưới mức bình thường, hoặc nhỏ hơn những cái khác.
    • Lối đi hẹp.
    • Đoạn đường này hẹp hơn.
  2. Có diện tích nhỏ, chật.
    • Phòng này hẹp quá.
    • Đất hẹp người đông.
  3. Ở trong một phạm vi, lĩnh vực nhất định.
    • Chuyên môn hẹp.
  4. Keo bẩn, thiếu độ lượng, nhân đức.
    • Ăn ở hẹp với mọi người.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 狹.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hẹp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh narrow
🇨🇳 Tiếng Trung 窄 zhǎi · 狭窄 xiá zhǎi
🇯🇵 Tiếng Nhật 狭い せまい
🇰🇷 Tiếng Hàn 좁다 jopda
🇫🇷 Tiếng Pháp étroit
🇩🇪 Tiếng Đức eng
🇹🇭 Tiếng Thái แคบ khâep
🇮🇹 Tiếng Ý stretto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "hẹp"

Cấu tạo âm tiết

hẹpâm đầu h · vần ep · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hẹp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.