dớp

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ơp

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəːp̚˧˦] · Huế [jəːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [jəːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vận không may, vận rủi.
    • Dớp nhà nên phải bán mình chuộc cha (Truyện Kiều)
  2. Việc không may lặp lại nhiều lần.
    • Nhà có dớp hay bị cháy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

dớpâm đầu d · vần ơp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dớp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.