逹
đặtNôm
dạtNôm
đạtNôm
Chữ Nôm U+9039
- Bộ thủ
- 辵 sước số 162
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đặt — Nôm. Chữ cùng âm "đặt" · âm tiết đặt
- dạt — Nôm. Chữ cùng âm "dạt" · âm tiết dạt
- đạt — Nôm. Chữ cùng âm "đạt" · âm tiết đạt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 逹 theo lối Nôm
đặtĐể một người, một vật vào một chỗ.đạtYêu cầu, mức tương đối (thường nói về sự đánh giá nghệ thuật).dạtDãn thưa ra.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
arrive at, reach; intelligent
Chữ khác cũng đọc là "đặt"
Chữ khác cũng đọc là "dạt"
Chữ khác cũng đọc là "đạt"
Chữ cùng bộ 辵
近cận退thoái連liên這giá道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê進tiến選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh速tốc送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逃đào逆nghịch途đồ遺di避tị
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 逹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 逹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).