Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˩ xwaːn˧˩] · Huế [t͡ɕwiəŋ˧˨ kʰwaːŋ˧˨] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦ kʰwaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác qua ngân hàng hoặc qua các trung tâm thanh toán (một hình thức thanh toán không dùng tiền mặt).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 轉款. Có thể là . Thoạt nhìn có vẻ là .
"chuyển khoản" trong các thứ tiếng
| 🇷🇺 Tiếng Nga | перевод перево́д |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chuyển khoản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.