Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋən˧˧ xwaːn˧˩] · Huế [ŋəŋ˧˧ kʰwaːŋ˧˨] · Sài Gòn [ŋəŋ˧˧ kʰwaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoản tiền ghi trong ngân sách để chi dùng cho một công việc nhất định.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngân khoản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.