Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngân khoản

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋən˧˧ xwaːn˧˩] · Huế [ŋəŋ˧˧ kʰwaːŋ˧˨] · Sài Gòn [ŋəŋ˧˧ kʰwaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoản tiền ghi trong ngân sách để chi dùng cho một công việc nhất định.

Cấu tạo âm tiết

ngânâm đầu ng · vần ân · thanh ngang
khoảnâm đầu kh · vần oan · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ngân khoản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.