"khoản" hay "khoảng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

khoản

Danh từ
  1. Mục trang văn bản có tính chất pháp luật.
    • Bản hợp đồng có ba khoản.
  2. Từng phần thu nhập, hoặc chi tiêu.
    • Khoản phụ cấp.

Hay gặp trong: điều khoản, thanh khoản, khoản đãi, trù khoản, dòng khoản, trái khoản, khoản trà, ngân khoản, lạc khoản

Xem đủ "khoản" →

khoảng

Danh từ
  1. Phần không gian hoặc thời gian được giới hạn một cách đại khái.
    • Những khoảng trống trong rừng.
  2. Độ dài không gian hay thời gian nói theo ước lượng; khoảng độ.
    • Còn khoảng năm cây số nữa.
  3. (Chm.) . Đoạn thẳng không kể hai điểm đầu mút.

Hay gặp trong: khoảng cách, vào khoảng, khoảng không, khoảng chừng, khoảng trống, thời khoảng, khoảng khoát, khoảng lùi

Xem đủ "khoảng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.