"khoản" hay "khoảng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
khoản
Danh từ
- Mục trang văn bản có tính chất pháp luật.
- Bản hợp đồng có ba khoản.
- Từng phần thu nhập, hoặc chi tiêu.
- Khoản phụ cấp.
Hay gặp trong: điều khoản, thanh khoản, khoản đãi, trù khoản, dòng khoản, trái khoản, khoản trà, ngân khoản, lạc khoản
Xem đủ "khoản" →khoảng
Danh từ
- Phần không gian hoặc thời gian được giới hạn một cách đại khái.
- Những khoảng trống trong rừng.
- Độ dài không gian hay thời gian nói theo ước lượng; khoảng độ.
- Còn khoảng năm cây số nữa.
- (Chm.) . Đoạn thẳng không kể hai điểm đầu mút.
Hay gặp trong: khoảng cách, vào khoảng, khoảng không, khoảng chừng, khoảng trống, thời khoảng, khoảng khoát, khoảng lùi
Xem đủ "khoảng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.