Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thanh khoản

Tính từ
Tính từ
  1. Tính chất linh hoạt của một tài sản khi chuyển đổi thành tiền mặt, trong đó việc mua bán trên thị trường không làm thay đổi giá trị thị trường của tài sản đó.
    • Mất thanh khoản.

"thanh khoản" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh liquidity

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang
khoảnâm đầu kh · vần oan · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thanh khoản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.