khoảnh khắc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwajŋ̟˧˩ xak̚˧˦] · Huế [kʰwɛɲ˧˨ kʰak̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰwan˨˩˦ kʰak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng thời gian rất ngắn.
    • Tai nạn xảy ra trong một khoảnh khắc.

Câu ví dụ thêm

  • Đó là khoảnh khắc lịch sử của nước ta.That's a historical moment for our country.
  • Tôi chỉ đang chờ đợi đúng khoảnh khắc phù hợp.I was just waiting for the right moment.
  • Đấy chính là khoảnh khắc mà Tom đã luôn chờ đợi.That was exactly the moment Tom was waiting for.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"khoảnh khắc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh moment
🇨🇳 Tiếng Trung 刹那 chà nà
🇯🇵 Tiếng Nhật 一瞬 いっしゅん · 瞬間 しゅんかん
🇰🇷 Tiếng Hàn 순간 sungan · 한순간 hansungan
🇫🇷 Tiếng Pháp le moment · l'instant
🇩🇪 Tiếng Đức der Moment · der Augenblick
🇷🇺 Tiếng Nga момент моме́нт · мгновение мгнове́ние · миг
🇮🇹 Tiếng Ý il momento · l'istante

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khoảnhâm đầu kh · vần oanh · thanh hỏi
khắcâm đầu kh · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khoảnh khắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.