khuynh

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần uynh

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwïŋ̟˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰwɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Kết hợp hạn chế) . Thiên về, có xu hướng ngả về.
    • Thái độ khuynh hữu.
    • Nền văn học khuynh về tả thực.

Câu ví dụ thêm

  • Mọi người hay có khuynh hướng hoang tưởng.People are very inclined to paranoia.
  • Đồng yên mạnh đang khuynh đảo nền kinh tế.A strong yen is shaking the economy.
  • Có phải là người đói thường hay có khuynh hướng kiêu ngạo không?Do hungry people tend to arrogance?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khuynh"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khuynh"

Cấu tạo âm tiết

khuynhâm đầu kh · vần uynh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khuynh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.