hữu khuynh

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiw˦ˀ˥ xwïŋ̟˧˧] · Huế [hɨw˧˨ kʰwɨn˧˧] · Sài Gòn [hɨw˨˩˦ kʰwɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Thiên về bảo thủ, phản đối cải cách, phản đối tiến bộ.
    • Tư tưởng hữu khuynh.

Cấu tạo âm tiết

hữuâm đầu h · vần ưu · thanh ngã
khuynhâm đầu kh · vần uynh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hữu khuynh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.