Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khuynh diệp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwïŋ̟˧˧ ziəp̚˧˨ʔ] · Huế [kʰwɨn˧˧ jiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰwɨn˧˧ jip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại cây thuộc họ Myrtaceae có tên khoa học Eucalyptus globulus Labill, có tác dụng bổ dưỡng, trợ tiêu hóa, xông mũi, chữa cảm sốt.

Cấu tạo âm tiết

khuynhâm đầu kh · vần uynh · thanh ngang
diệpâm đầu d · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khuynh diệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.