Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tả khuynh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taː˧˩ xwïŋ̟˧˧] · Huế [taː˧˨ kʰwɨn˧˧] · Sài Gòn [taː˨˩˦ kʰwɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thiên về hướng tả, bất chấp quy luật, nóng vội, chủ quan, không tích lũy về lượng mà chỉ chú trọng đến việc thực hiện những bước nhảy về chất.
    • Tư tưởng tả khuynh.
    • Đường lối tả khuynh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 左傾.

Cấu tạo âm tiết

tảâm đầu t · vần a · thanh hỏi
khuynhâm đầu kh · vần uynh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tả khuynh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.