Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khuynh hướng

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwïŋ̟˧˧ hɨəŋ˧˦] · Huế [kʰwɨn˧˧ hɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kʰwɨn˧˧ hɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trạng thái tinh thần khiến người ta nghiêng về mặt nào.
    • Lê-nin đã kịch liệt phê phán khuynh hướng hư vô chủ nghĩa trong việc xây dựng nền văn hoá mới (Tố Hữu)
  2. Chiều biến chuyển.
    • Giá hàng có khuynh hướng giảm.
Động từ
  1. Ngả về phía nào.
    • Tôi nhận thấy phong trào hiện nay đã dần dần.
    • Về cách mạng thế giới (Phan Bội Châu)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 傾向.

"khuynh hướng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tendency · disposition
🇨🇳 Tiếng Trung 倾向 qīng xiàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 傾向 けいこう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khuynhâm đầu kh · vần uynh · thanh ngang
hướngâm đầu h · vần ương · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khuynh hướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.