Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwïŋ̟˧˧ zaː˧˧ ʔɓaːj˧˨ʔ saːn˧˩] · Huế [kʰwɨn˧˧ jaː˧˧ ʔɓaːj˨˩ʔ ʂaːŋ˧˨] ~ [kʰwɨn˧˧ jaː˧˧ ʔɓaːj˨˩ʔ saːŋ˧˨] · Sài Gòn [kʰwɨn˧˧ jaː˧˧ ʔɓaːj˨˩˨ ʂaːŋ˨˩˦] ~ [kʰwɨn˧˧ jaː˧˧ ʔɓaːj˨˩˨ saːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bị mất hết của cải, nhà cửa tan nát.
- Cờ bạc làm cho khuynh gia bại sản.
Cấu tạo âm tiết
| khuynh | âm đầu kh · vần uynh · thanh ngang |
| gia | âm đầu gi · vần a · thanh ngang |
| bại | âm đầu b · vần ai · thanh nặng |
| sản | âm đầu s · vần an · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "khuynh gia bại sản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.