Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khuynh đảo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwïŋ̟˧˧ ʔɗaːw˧˩] · Huế [kʰwɨn˧˧ ʔɗaːw˧˨] · Sài Gòn [kʰwɨn˧˧ ʔɗaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho sụp đổ, nghiêng ngả.
    • Các phe phái khuynh đảo lẫn nhau.
    • Sức mạnh khuynh đảo của đồng tiền.

Câu ví dụ thêm

  • Đồng yên mạnh đang khuynh đảo nền kinh tế.A strong yen is shaking the economy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 傾倒.

Cấu tạo âm tiết

khuynhâm đầu kh · vần uynh · thanh ngang
đảoâm đầu đ · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khuynh đảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.