kẻng
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɛŋ˧˩] · Huế [kɛŋ˧˨] · Sài Gòn [kɛŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiếng kim loại treo lên để đánh báo giờ.
- Nghe kẻng, học sinh đến đứng xếp hàng ở cửa lớp.
- Miếng kim loại dùng để báo giờ.
- Cái kẻng của trường là một đoạn ngắn của đường sắt cũ.
- Tt, trgt Bảnh bao; Diện quá (thtục).
- Định đi đâu mà ăn mặc kẻng thế?.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "kẻng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kẻng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.