Thành ngữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ kəːm˧˧ t͡ɕɨək̚˧˦ kɛŋ˧˩] · Huế [ʔaŋ˧˧ kəːm˧˧ ʈɨək̚˦˧˥ kɛŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ kəːm˧˧ ʈɨək̚˦˥ kɛŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quan hệ tình dục trước hôn nhân.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| ăn | âm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang |
| cơm | âm đầu c · vần ơm · thanh ngang |
| trước | âm đầu tr · vần ươc · thanh sắc |
| kẻng | âm đầu k · vần eng · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "ăn cơm trước kẻng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.