tung

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho di chuyển mạnh và đột ngột lên cao.
    • Tung quả bóng.
    • Gió tung bụi mù mịt.
  2. Làm cho đột ngột mở rộng mạnh ra, gần như ở mọi hướng.
    • Tung chăn vùng dậy.
    • Cờ tung bay trước gió.
    • Mở tung cửa sổ.
  3. Đưa ra cùng một lúc, nhằm mọi hướng.
    • Tung truyền đơn.
    • Bọn đầu cơ tung tiền ra mua hàng.
    • Tung tin đồn nhảm.
  4. (thường dùng phụ sau.
  5. ). Làm cho rời ra thành nhiều mảnh và bật đi theo mọi hướng.
    • Mìn nổ tung.
    • Gió bật tung cánh cửa.
  6. (thường dùng phụ sau. d. ). Làm cho các bộ phận tách rời ra một cách lộn xộn, không còn trật tự nào cả.
    • Lục tung đống sách.
    • Tháo tung đài ra chữa.
    • Làm rối tung lên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tung"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tung" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh toss

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tung"

Cấu tạo âm tiết

tungâm đầu t · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.