tung tích

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʊwŋ͡m˧˧ tïk̟̚˧˦] · Huế [tʊwŋ͡m˧˧ tɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʊwŋ͡m˧˧ tɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dấu vết để lại, có thể theo đó tìm ra người nào đó.
    • Tìm cho ra tung tích kẻ gian.
    • Không để lại tung tích gì.
  2. Gốc gác, lai lịch một người.
    • Không để lộ tung tích.
    • Biết rõ tung tích của nhau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 蹤跡.

"tung tích" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 踪迹 zōng jì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tungâm đầu t · vần ung · thanh ngang
tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tung tích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.