tứ tung

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˦ tʊwŋ͡m˧˧] · Huế [tɨ˨˩˦ tʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [tɨ˦˥ tʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Kng.) .
  2. Ở bất cứ chỗ nào, khắp mọi nơi.
    • Nhà dột tứ tung.
    • Vãi tứ tung.
  3. Lộn xộn, bừa bãi, chỗ nào cũng thấy có, không theo trật tự nào cả (thường nói về đồ đạc).
    • Làm xong, dụng cụ vứt tứ tung, mỗi nơi một chiếc.
    • Vali bị lục tứ tung.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tứâm đầu t · vần ư · thanh sắc
tungâm đầu t · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tứ tung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.