rối tung

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Rối một cách nhằng nhịt, khó tháo gỡ, khó quải quyết.
    • Sợi chỉ rối tung, khó gỡ.

"rối tung" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý incasinato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "rối tung"

Cấu tạo âm tiết

rốiâm đầu r · vần ôi · thanh sắc
tungâm đầu t · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rối tung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.