Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cướp

Động từDanh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ươp

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨəp̚˧˦] · Huế [kɨəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɨəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lấy cái quý giá của người khác bằng vũ lực hoặc thủ đoạn.
    • khởi nghĩa cướp chính quyền
    • cướp công của đồng đội
    • cướp của giết người
  2. tranh lấy, giành lấy một cách trắng trợn, ỷ vào một thế hơn nào đó.
    • cướp lời
    • chiếc xe cướp đường (giành đường trái luật)
  3. Tác động tai hại làm cho bỗng nhiên mất đi cái quý giá.
    • trận lụt quái ác đã cướp sạch mùa màng
    • chiến tranh đã cướp đi biết bao sinh mạng
  4. nắm ngay lấy (thời cơ, cơ hội), không để cho mất đi một cách uổng phí.
    • cướp thời cơ
Danh từ
  1. kẻ chuyên đi cướp.
    • công an bắt cướp

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 劫.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cướp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rob · to rob
🇨🇳 Tiếng Trung 抢 qiāng · 抢劫 qiǎng jié
🇯🇵 Tiếng Nhật 奪う うばう · 強盗 ごうとう
🇰🇷 Tiếng Hàn 빼앗다 ppaeatda · 빼앗기다 ppaeatgida · 뺏다 ppaetda
🇩🇪 Tiếng Đức überfallen · rauben
🇷🇺 Tiếng Nga ограбить огра́бить · грабить гра́бить
🇹🇭 Tiếng Thái จี้ jîi · ปล้น plôn
🇮🇹 Tiếng Ý derubare · rapinare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "cướp"

Cấu tạo âm tiết

cướpâm đầu c · vần ươp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cướp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.