chộp

Động từ Thanh nặngVần ôp

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕop̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕop̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cop̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa tay rất nhanh để nắm lấy.
    • Cậu bé chộp một củ trong mẹt khoai của bà lão.
  2. Bắt rất nhanh gọn.
    • Chộp gọn toán cướp.

"chộp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh grab · to grab
🇩🇪 Tiếng Đức schnappen
🇹🇭 Tiếng Thái ฉวย chuai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "chộp"

Cấu tạo âm tiết

chộpâm đầu ch · vần ôp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chộp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.