Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨəp̚˧˦ ʔɓiən˧˩] · Huế [kɨəp̚˦˧˥ ʔɓiəŋ˧˨] · Sài Gòn [kɨəp̚˦˥ ʔɓiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kẻ cướp trên biển.
- Con tàu rơi vào tay bọn cướp biển.
"cướp biển" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pirate |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le pirate |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Pirat |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | пират пира́т |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il pirata |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cướp biển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.