hải tặc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːj˧˩ tak̚˧˨ʔ] · Huế [haːj˧˨ tak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [haːj˨˩˦ tak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cướp biển.
    • Những phụ nữ di tản đã bị bọn hải tặc hãm hiếp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

hảiâm đầu h · vần ai · thanh hỏi
tặcâm đầu t · vần ăc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hải tặc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.