chớp
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəːp̚˧˦] · Huế [t͡ɕəːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [cəːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ánh sáng xuất hiện và biến đi rất nhanh khi có hiện tượng phóng điện trong khí quyển.
- Chớp đông nhay nháy gà gáy thì mưa. (tục ngữ)
- Tia chớp .
- Nhanh như chớp. (tục ngữ)
- Ánh sáng loé lên rồi vụt tắt ngay.
- Chớp lửa hàn.
- (Cây có) Vết nứt sắp gãy.
- Nhánh cây có chớp đừng có trèo ra.
- Sắp (gãy), gần sắp (gãy).
- Cây chớp gãy.
- Loé sáng hoặc làm cho loé sáng.
- Ánh sáng chớp liên tiếp.
- Chớp đèn pin.
- (Nhãn khoa) Nhắm rồi mở ngay.
- Chớp mắt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chớp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | lightning flash; to blink |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 眨 zhǎ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 깜빡 kkamppak |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กะพริบ kà-phrìp |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chớp"
chớp mắtThời gian rất ngắn.nhanh như chớpRất nhanh, ví như tia chớp.chớp bể mưa nguồnHiện tượng thời tiết xẩy ra thất thường, khó đoán định ứng phó.chớp nhoángHết sức nhanh chóng, chỉ trong khoảng thời gian rất ngắn.chớp bóngĐiện ảnh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chớp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.