Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chớp nhoáng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəːp̚˧˦ ɲwaːŋ˧˦] · Huế [t͡ɕəːp̚˦˧˥ ɲwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cəːp̚˦˥ ɲwaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hết sức nhanh chóng, chỉ trong khoảng thời gian rất ngắn.
    • Cuộc hội ý chớp nhoáng.
    • Chiến thuật đánh chớp nhoáng.
    • Trong chớp nhoáng (trong khoảng thời gian hết sức ngắn).

Cấu tạo âm tiết

chớpâm đầu ch · vần ơp · thanh sắc
nhoángâm đầu nh · vần oang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chớp nhoáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.